中文圣经
← Từ vựng
书品
shū pǐn
Shuppim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

书

book, letter, document; writing

bộ thủ 丨thành phần ⿻?丨
品

article, good, product; commodity; quality, character

bộ thủ 口thành phần ⿱口⿰口口

Xuất hiện trong 2 câu