← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
书记伸帅
shū ji shēn shuài
Shimshai
Hỏi về từ này
Chữ Hán
书
book, letter, document; writing
bộ thủ 丨thành phần ⿻?丨
记
mark, sign; to note, to record
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠己
伸
to extend, to stretch out, to open up; to trust
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻申
帅
commander; commander-in-chief; handsome, smart
bộ thủ 巾thành phần ⿰刂巾