中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
乱
窜
luàn cuàn
+ Thêm vào bộ của tôi
chạy tán loạn
tán ra
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
乱
anarchy, chaos; revolt
bộ thủ
乚
thành phần
⿰舌乚
窜
to run away; to expel; to revise, to edit
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴串
Chữ khó đọc · cuàn
Xuất hiện trong 2 câu
QUAN ÁN 7:21
I SA-MU-ÊN 14:16