中文圣经
Từ vựng
luàn cuàn

chạy tán loạn; tán ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

anarchy, chaos; revolt

bộ thủ thành phần ⿰舌乚

to run away; to expel; to revise, to edit

bộ thủ thành phần ⿱穴串

Xuất hiện trong 2 câu