中文圣经
Từ vựng
liǎo jié
HSK 7

dứt; kết thúc; hoàn tất; dừng lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ thành phần ⿱乛亅

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ thành phần ⿰纟吉

Xuất hiện trong 5 câu