← Từ vựng
井口
jǐng kǒu
miệng giếng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
井
well, mine shaft, pit
bộ thủ 二thành phần ⿻二?
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
miệng giếng
📄 Trang luyện viết (PDF)well, mine shaft, pit
mouth; entrance, gate, opening