中文圣经
Từ vựng
jǐng kǒu

miệng giếng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

well, mine shaft, pit

bộ thủ thành phần ⿻二?

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 7 câu