中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
井
口
jǐng kǒu
+ Thêm vào bộ của tôi
miệng giếng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
井
well, mine shaft, pit
bộ thủ
二
thành phần
⿻二?
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ
口
thành phần
⿱冂一
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 29:2
SÁNG THẾ 29:3
SÁNG THẾ 29:8
SÁNG THẾ 29:10
XUẤT AI-CẬP 21:33
II SA-MU-ÊN 17:19
GIÁO HUẤN 12:6