← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚劳拿
yà láo ná
Araunah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
劳
to labor, to toil; to do manual work
bộ thủ 力thành phần ⿱艹⿱冖力
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
Asia; second
to labor, to toil; to do manual work
to bring, to grasp, to hold, to take