中文圣经
← Từ vựng
亚劳拿
yà láo ná
Araunah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
劳

to labor, to toil; to do manual work

bộ thủ 力thành phần ⿱艹⿱冖力
拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手

Xuất hiện trong 6 câu