中文圣经
← Từ vựng
亚发
yà fā
Arvad

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又

Xuất hiện trong 2 câu