中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
亚
合
yà hé
+ Thêm vào bộ của tôi
Ahohite
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ
一
thành phần
⿱一业
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ
口
thành phần
⿱亼口
Xuất hiện trong 4 câu
II SA-MU-ÊN 23:9
II SA-MU-ÊN 23:28
I LỊCH SỬ 11:12
I LỊCH SỬ 11:29