← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚实拿
yà shí ná
Ashnah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
Asia; second
real, true; honest, sincere
to bring, to grasp, to hold, to take