中文圣经
← Từ vựng
亚底米
yà dǐ mǐ
Artemis

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
底

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐
米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木

Xuất hiện trong 5 câu