中文圣经
← Từ vựng
亚朔
yà shuò
Assos

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
朔

beginning; the first day of the lunar month

bộ thủ 月thành phần ⿰屰月Chữ khó đọc · shuò

Xuất hiện trong 2 câu