中文圣经
← Từ vựng
亚比玛利
yà bǐ mǎ lì
Abimael

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 2 câu