中文圣经
← Từ vựng
亚珥歌伯
yà ěr gē bó
Argob

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
珥

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ 王thành phần ⿰王耳Chữ khó đọc · ěr
歌

song, lyrics; to sing, to chant

bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
伯

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻白Chữ khó đọc · bó / bǎi

Xuất hiện trong 5 câu