中文圣经
← Từ vựng
亚甲族哈
yà jiǎ zú hā
Agagite

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
甲

armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem

bộ thủ 田thành phần ⿻冂?
族

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢
哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合

Xuất hiện trong 5 câu