← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚甲族哈
yà jiǎ zú hā
Agagite
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
甲
armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem
bộ thủ 田thành phần ⿻冂?
族
race, nationality, ethnicity; tribe, clan
bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢
哈
the sound of laughter
bộ thủ 口thành phần ⿰口合