中文圣经
← Từ vựng
亚萨列
yà sà liè
Azarel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
萨

Buddhist diety; used in transliterations

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿰阝产Chữ khó đọc · sà
列

a line; to arrange, to classify

bộ thủ 刂thành phần ⿰歹刂

Xuất hiện trong 3 câu