中文圣经
← Từ vựng
亚迦布
yà jiā bù
Agabus

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā
布

cotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread

bộ thủ 巾thành phần ⿸?巾

Xuất hiện trong 2 câu