中文圣经
Từ vựng
jiāo zhàng

thanh toán; kết thúc tài khoản

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ thành phần ⿱六乂

tent, screen, mosquito net; debt, credit, account

bộ thủ thành phần ⿰巾长

Xuất hiện trong 2 câu