中文圣经
Từ vựng
HSK 7

mẫu; đơn vị diện tích cũ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fields; unit of area equal to 660 sq. m.

bộ thủ thành phần ⿱亠田

Xuất hiện trong 2 câu