中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
亩
mǔ
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
mẫu
đơn vị diện tích cũ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亩
fields; unit of area equal to 660 sq. m.
bộ thủ
亠
thành phần
⿱亠田
Chữ khó đọc · mǔ
Xuất hiện trong 2 câu
I SA-MU-ÊN 14:14
Ê-SAI 5:10