中文圣经
← Từ vựng
亲人
qīn rén
HSK 3
thân nhânngười thân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亲

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ 立thành phần ⿱立⿻一小
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 2 câu