中文圣经
← Từ vựng
亲身
qīn shēn
HSK 7
cá nhântự mình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亲

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ 立thành phần ⿱立⿻一小
身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身

Xuất hiện trong 1 câu