中文圣经
Từ vựng
rén shēn

nhân sâm; sâm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

to take part in, to intervene; ginseng

bộ thủ thành phần ⿱⿱厶大彡

Xuất hiện trong 3 câu