中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
人
效
rén xiào
hiệu quả lao động
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ
人
效
result, effect; effective
bộ thủ
攵
thành phần
⿰交攵
Xuất hiện trong 2 câu
I CÁC VUA 14:24
HÊ-BƠ-RƠ 1:14