中文圣经
← Từ vựng
人效
rén xiào
hiệu quả lao động

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
效

result, effect; effective

bộ thủ 攵thành phần ⿰交攵

Xuất hiện trong 2 câu