中文圣经
Từ vựng
shén me yàng
HSK 2

loại gì; như thế nào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

what? mixed, miscellaneous

bộ thủ thành phần ⿰亻十

interrogative particle

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶

form, pattern, shape, style

bộ thủ thành phần ⿰木羊

Xuất hiện trong 2 câu