中文圣经
Từ vựng
shén me de

vân vân; và những gì nữa; như vậy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

what? mixed, miscellaneous

bộ thủ thành phần ⿰亻十

interrogative particle

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ thành phần ⿰白勺

Xuất hiện trong 3 câu