中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
仁
rén
nhân từ; hạt nhân; hạt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
仁
benevolent, humane, kind
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻二
Xuất hiện trong 2 câu
ĐA-NIÊN 9:16
LA-MÃ 5:7