中文圣经
← Từ vựng
仁
rén
nhân từhạt nhânhạt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

仁

benevolent, humane, kind

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻二Chữ khó đọc · rén

Xuất hiện trong 2 câu