中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
仅
仅
jǐn jǐn
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
chỉ
tất cả
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
仅
only, merely, solely, just
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻又
仅
only, merely, solely, just
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻又
Xuất hiện trong 5 câu
CÔNG VỤ 14:18
CÔNG VỤ 27:7
CÔNG VỤ 27:8
CÔNG VỤ 27:16
I PHIA-RƠ 4:18