← Từ vựng
仅仅
jǐn jǐn
HSK 3
chỉ; tất cả
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
仅
only, merely, solely, just
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻又
仅
only, merely, solely, just
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻又
chỉ; tất cả
📄 Trang luyện viết (PDF)only, merely, solely, just
only, merely, solely, just