中文圣经
← Từ vựng
仅存
jǐn cún
to be the only one remainingto be the only one surviving

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

仅

only, merely, solely, just

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻又
存

to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit

bộ thủ 子thành phần ⿸才子

Xuất hiện trong 1 câu