← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
从先
cóng xiān
trước đâytrước kia
Hỏi về từ này
Chữ Hán
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
先
first, former, previous
bộ thủ 儿thành phần ⿱⿰?土儿
from, by, since, whence, through
first, former, previous