中文圣经
Từ vựng
cóng xiān

trước đây; trước kia

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

from, by, since, whence, through

bộ thủ thành phần ⿰人人

first, former, previous

bộ thủ thành phần ⿱⿰?土儿

Xuất hiện trong 3 câu