← Từ vựng
从早到晚
cóng zǎo dào wǎn
HSK 7
từ sáng tới tối; cả ngày; suốt ngày
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
早
early; soon; morning
bộ thủ 日thành phần ⿱日十
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
晚
night, evening; late
bộ thủ 日thành phần ⿰日免