← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
从母
cóng mǔ
dìchị gáiem gáicôhọ hàng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
母
mother; female elders; female
bộ thủ 母
from, by, since, whence, through
mother; female elders; female