中文圣经
Từ vựng
cóng mǔ

dì; chị gái; em gái; cô; họ hàng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

from, by, since, whence, through

bộ thủ thành phần ⿰人人

mother; female elders; female

bộ thủ

Xuất hiện trong 4 câu