中文圣经
Từ vựng
cāng kù
HSK 6

kho; kho tàng; nơi lưu trữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

granary, barn; cabin, berth

bộ thủ thành phần ⿱人㔾

armory, treasury, warehouse

bộ thủ 广thành phần ⿸广车

Xuất hiện trong 3 câu