中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
付
fù
HSK 3
trả; giao cho; một cặp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
付
give, deliver, pay, hand over; entrust
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻寸
Xuất hiện trong 3 câu
QUAN ÁN 2:14
QUAN ÁN 4:2
I SA-MU-ÊN 12:9