中文圣经
← Từ vựng
付
fù
HSK 3
trảgiao chomột cặp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

付

give, deliver, pay, hand over; entrust

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻寸

Xuất hiện trong 3 câu