中文圣经
← Từ vựng
以利斐利户
yǐ lì fěi lì hù
Eliphelehu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
斐

graceful, elegant, beautiful

bộ thủ 文thành phần ⿱非文Chữ khó đọc · fěi
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
户

door; family

bộ thủ 户thành phần ⿱丶尸

Xuất hiện trong 2 câu