← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以利萨巴
yǐ lì sà bā
Elzabad
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
萨
Buddhist diety; used in transliterations
巴
to desire, to wish for
bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?