中文圣经
← Từ vựng
以利萨巴
yǐ lì sà bā
Elzabad

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
萨

Buddhist diety; used in transliterations

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿰阝产Chữ khó đọc · sà
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 2 câu