中文圣经
← Từ vựng
以太
yǐ tài
etherchất trung gian

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
太

very, too much; big; extreme

bộ thủ 大thành phần ⿵大丶

Xuất hiện trong 8 câu