← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以拉撒
yǐ lā sā
Amraphel
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
撒
to disperse, to let go, to relax