← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以瓦
yǐ wǎ
Hamath
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
瓦
tile; pottery, earthenware
bộ thủ 瓦Chữ khó đọc · wǎ
according to; so as to; because of; then
tile; pottery, earthenware