中文圣经
← Từ vựng
以瓦
yǐ wǎ
Hamath

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
瓦

tile; pottery, earthenware

Xuất hiện trong 3 câu