中文圣经
← Từ vựng
以至
yǐ zhì
đếncho đếnhết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
至

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ 至thành phần ⿱⿱一厶土

Xuất hiện trong 2 câu