中文圣经
Từ vựng
yǐ mǎ nèi lì

Emmanuel; Ê-ma-nu-ên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

horse; surname

bộ thủ thành phần ⿹?一

inside

bộ thủ thành phần ⿻冂人

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 3 câu