← Từ vựng
以马内利
yǐ mǎ nèi lì
Emmanuel; Ê-ma-nu-ên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
马
horse; surname
bộ thủ 马thành phần ⿹?一
内
inside
bộ thủ 入thành phần ⿻冂人
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂