中文圣经
← Từ vựng
仰慕
yǎng mù
ngưỡng mộkính trọng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

仰

raise the head to look; look up to, rely on, admire

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻卬
慕

to admire, to desire, to long for

bộ thủ ⺗thành phần ⿱莫⺗Chữ khó đọc · mù

Xuất hiện trong 2 câu