← Từ vựng
仰慕
yǎng mù
ngưỡng mộ; kính trọng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
仰
raise the head to look; look up to, rely on, admire
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻卬
慕
to admire, to desire, to long for
bộ thủ ⺗thành phần ⿱莫⺗
ngưỡng mộ; kính trọng
📄 Trang luyện viết (PDF)raise the head to look; look up to, rely on, admire
to admire, to desire, to long for