中文圣经
Từ vựng
rèn xìng

tính ngang; bướng bỉnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office

bộ thủ thành phần ⿰亻壬

sex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective

bộ thủ thành phần ⿰忄生

Xuất hiện trong 2 câu