中文圣经
← Từ vựng
伊拿印
yī ná yìn
Enaim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伊

he she; this, that; used in transliterations

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尹Chữ khó đọc · yī
拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
印

print; mark; seal, stamp

bộ thủ 卩thành phần ⿰?卩

Xuất hiện trong 2 câu