中文圣经
← Từ vựng
传来
chuán lái
HSK 3
truyềnnghe đượctin tức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

传

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻专
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 2 câu