← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
传话
chuán huà
truyền lờitruyền thông tinchuyển lờithông báo
Hỏi về từ này
Chữ Hán
传
to pass on; to propagate; to transmit; summons
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻专
话
talk, speech; language, dialect
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠舌
to pass on; to propagate; to transmit; summons
talk, speech; language, dialect