中文圣经
Từ vựng
chuán sòng

chuyển tải; giao; truyền đạt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ thành phần ⿰亻专

to see off, to send off, to dispatch; to give

bộ thủ thành phần ⿺辶关

Xuất hiện trong 3 câu