中文圣经
← Từ vựng
传道者
chuán dào zhě
truyền giáo sĩngười thuyết giáo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

传

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻专
道

method, way; path, road

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首
者

that which; they who; those who

bộ thủ 耂thành phần ⿸耂日

Xuất hiện trong 7 câu