中文圣经
← Từ vựng
伪
wěi
giảdỏm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伪

false, counterfeit, bogus

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻为Chữ khó đọc · wěi

Xuất hiện trong 5 câu