中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
伪
wěi
giả; dỏm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
伪
false, counterfeit, bogus
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻为
Xuất hiện trong 5 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:4
II CÔ-RINH 6:6
PHI-LÍP 2:15
I TI-MÔ-THÊ 1:5
II TI-MÔ-THÊ 1:5