中文圣经
← Từ vựng
伯都
bó dōu
hổ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伯

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻白Chữ khó đọc · bó / bǎi
都

all, each, entirely, whole; metropolis; capital

bộ thủ 阝thành phần ⿰者阝

Xuất hiện trong 1 câu