中文圣经
← Từ vựng
估
gū
ước tínhdự đoántính toán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

估

merchant; to estimate, to guess, to presume

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻古

Xuất hiện trong 5 câu