中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
估
gū
ước tính; dự đoán; tính toán
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
估
merchant; to estimate, to guess, to presume
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻古
Xuất hiện trong 5 câu
LÊ-VI 5:15
LÊ-VI 27:2
LÊ-VI 27:18
LÊ-VI 27:19
LÊ-VI 27:23