中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
伶
líng
diễn viên; tài tử
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
伶
clever; lonely, solitary
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻令
Xuất hiện trong 2 câu
NÊ-HÊ-MI 12:46
HA-BA-CÚC 3:19