中文圣经
← Từ vựng
伶
líng
diễn viêntài tử

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伶

clever; lonely, solitary

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻令Chữ khó đọc · líng

Xuất hiện trong 2 câu